Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bận tíu tít
- as busy as a bee; over head and ears in work
* Từ tham khảo/words other:
-
bị tuyên án về tội bội bạc
-
bị uốn cong
-
bị ướt nhũn
-
bị ướt thối ra
-
bi văn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bận tíu tít
* Từ tham khảo/words other:
- bị tuyên án về tội bội bạc
- bị uốn cong
- bị ướt nhũn
- bị ướt thối ra
- bi văn