Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bạn tri âm
* dtừ|- intimate friends
* Từ tham khảo/words other:
-
khố lục
-
khó lường
-
kho lương thực
-
khổ luyện
-
khó mà tin được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bạn tri âm
* Từ tham khảo/words other:
- khố lục
- khó lường
- kho lương thực
- khổ luyện
- khó mà tin được