Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bản vị bạc
* dtừ|- silver standard
* Từ tham khảo/words other:
-
hiệp hòa
-
hiệp hội
-
hiệp khách
-
hiệp khí đạo
-
hiệp kích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bản vị bạc
* Từ tham khảo/words other:
- hiệp hòa
- hiệp hội
- hiệp khách
- hiệp khí đạo
- hiệp kích