Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắn vỡ sọ
- to blow somebody's brains out
* Từ tham khảo/words other:
-
trung quốc
-
trứng rận
-
trúng rồi
-
trứng ruồi
-
trứng sam
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắn vỡ sọ
* Từ tham khảo/words other:
- trung quốc
- trứng rận
- trúng rồi
- trứng ruồi
- trứng sam