Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
băng gạc
- bandages and compresses
* Từ tham khảo/words other:
-
cung quế
-
cùng quê
-
cứng rắn
-
cứng rắn khó lay chuyển
-
cùng sinh ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
băng gạc
* Từ tham khảo/words other:
- cung quế
- cùng quê
- cứng rắn
- cứng rắn khó lay chuyển
- cùng sinh ra