Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bằng gỗ
* ttừ|- wooden, ligneous
* Từ tham khảo/words other:
-
tai hồng
-
tái hợp
-
tái hưng
-
tài hùng biện
-
tài kém
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bằng gỗ
* Từ tham khảo/words other:
- tai hồng
- tái hợp
- tái hưng
- tài hùng biện
- tài kém