Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
băng ngân
- cross the forest
* Từ tham khảo/words other:
-
gạn nước
-
gan óc
-
gắn ống
-
gàn quải
-
gan sành dạ sỏi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
băng ngân
* Từ tham khảo/words other:
- gạn nước
- gan óc
- gắn ống
- gàn quải
- gan sành dạ sỏi