Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bảng niêm yết
* dtừ|- bulletin board
* Từ tham khảo/words other:
-
khai mương
-
khai nghị
-
khai nghiệp
-
khai nguyên
-
khai nhãn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bảng niêm yết
* Từ tham khảo/words other:
- khai mương
- khai nghị
- khai nghiệp
- khai nguyên
- khai nhãn