Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
băng tay
- armband|= băng tay đám tang black armband
* Từ tham khảo/words other:
-
chim bồ câu mồi
-
chim bồ câu non
-
chim bồ câu victoria
-
chim bổ hạt
-
chim bồ nông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
băng tay
* Từ tham khảo/words other:
- chim bồ câu mồi
- chim bồ câu non
- chim bồ câu victoria
- chim bổ hạt
- chim bồ nông