Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bằng tay
- by hand; manually|= quần tôi đừng giặt bằng tay! don't wash my trousers by hand!|= làm bằng tay handmade
* Từ tham khảo/words other:
-
tằng hắng
-
tàng hình
-
tặng hoa
-
tăng hoạt
-
tăng hội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bằng tay
* Từ tham khảo/words other:
- tằng hắng
- tàng hình
- tặng hoa
- tăng hoạt
- tăng hội