Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bàng tiếp
- close by, neighbouring; neighbour; next adjacent; escribed
* Từ tham khảo/words other:
-
bà hiệu trưởng
-
ba họ
-
bá hộ
-
ba hoa
-
ba hoa rỗng tuếch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bàng tiếp
* Từ tham khảo/words other:
- bà hiệu trưởng
- ba họ
- bá hộ
- ba hoa
- ba hoa rỗng tuếch