Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bánh cheo
* dtừ|- boiled dumplings (containning or other stuffing)
* Từ tham khảo/words other:
-
mật độ hơi nước
-
mật độ i on hóa
-
mật độ kế
-
mắt đỏ ké
-
mật độ khối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bánh cheo
* Từ tham khảo/words other:
- mật độ hơi nước
- mật độ i on hóa
- mật độ kế
- mắt đỏ ké
- mật độ khối