Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bánh hơi
* dtừ|- pneumatic tire
* Từ tham khảo/words other:
-
ham đọc sách
-
hạm đội
-
hàm dưới
-
hàm dưỡng
-
hàm ếch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bánh hơi
* Từ tham khảo/words other:
- ham đọc sách
- hạm đội
- hàm dưới
- hàm dưỡng
- hàm ếch