Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bánh ít
* dtừ|- glutinous rice cake (filled with meat or green bean paste), three-cornered patty
* Từ tham khảo/words other:
-
tự cảm
-
tử cấm thành
-
tự cảm ứng
-
từ căn
-
tự cáng đáng lấy công việc của mình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bánh ít
* Từ tham khảo/words other:
- tự cảm
- tử cấm thành
- tự cảm ứng
- từ căn
- tự cáng đáng lấy công việc của mình