Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bánh kẹo
* dtừ|- confectionary|= nhà máy bánh kẹo candy factory
* Từ tham khảo/words other:
-
khớp với
-
khớp với nhau
-
khớp xoay
-
khớp xương
-
khớp xương tròn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bánh kẹo
* Từ tham khảo/words other:
- khớp với
- khớp với nhau
- khớp xoay
- khớp xương
- khớp xương tròn