Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bánh trung thu
- mid-autumn festival pie; moon cake
* Từ tham khảo/words other:
-
cây thương lục mỹ
-
cây thường xanh
-
cây thủy cự
-
cây thủy dương mai
-
cây thụy hương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bánh trung thu
* Từ tham khảo/words other:
- cây thương lục mỹ
- cây thường xanh
- cây thủy cự
- cây thủy dương mai
- cây thụy hương