Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bảo đảm chắc chắn
* ttừ|- copper-bottomed
* Từ tham khảo/words other:
-
mặt đối mặt
-
mắt đơn
-
mặt đồng hồ
-
mật dụ
-
mặt dưới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bảo đảm chắc chắn
* Từ tham khảo/words other:
- mặt đối mặt
- mắt đơn
- mặt đồng hồ
- mật dụ
- mặt dưới