Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bao diêm
- matchbox; box of matches
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiều mây
-
nhiều mỡ
-
nhiều mối
-
nhiều mồm
-
nhiều mưa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bao diêm
* Từ tham khảo/words other:
- nhiều mây
- nhiều mỡ
- nhiều mối
- nhiều mồm
- nhiều mưa