Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
báo điềm
* ngđtừ|- portend, forebode|* nđtừ|- auspicate|* ttừ|- boding, ominous
* Từ tham khảo/words other:
-
thuyết đạo lý tẻ ngắt
-
thuyết đầu độc
-
thuyết đê-các-tơ
-
thuyết di truyền
-
thuyết định mệnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
báo điềm
* Từ tham khảo/words other:
- thuyết đạo lý tẻ ngắt
- thuyết đầu độc
- thuyết đê-các-tơ
- thuyết di truyền
- thuyết định mệnh