Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
báo động đỏ
- red alert
* Từ tham khảo/words other:
-
khủng hoảng quyền lực
-
khủng hoảng tài chính
-
khủng hoảng thừa
-
khủng hoảng tiền tệ
-
khủng hoảng tinh thần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
báo động đỏ
* Từ tham khảo/words other:
- khủng hoảng quyền lực
- khủng hoảng tài chính
- khủng hoảng thừa
- khủng hoảng tiền tệ
- khủng hoảng tinh thần