Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bảo mật dữ liệu
- (tin học) data security
* Từ tham khảo/words other:
-
không có khí lực
-
không có khiên che
-
không có khó khăn
-
không có khó khăn trở ngại gì
-
không có khói
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bảo mật dữ liệu
* Từ tham khảo/words other:
- không có khí lực
- không có khiên che
- không có khó khăn
- không có khó khăn trở ngại gì
- không có khói