Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bào mỏng
* ngđtừ|- skive
* Từ tham khảo/words other:
-
hải cảng mở cho thương mại nước ngoài
-
hai cánh
-
hai cạnh
-
hai cánh hoa
-
hải cẩu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bào mỏng
* Từ tham khảo/words other:
- hải cảng mở cho thương mại nước ngoài
- hai cánh
- hai cạnh
- hai cánh hoa
- hải cẩu