Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bạo nói
- như bạo miệng
* Từ tham khảo/words other:
-
phân nha
-
phần nhà nhô ra
-
phân nhánh
-
phân nhánh như cành cây
-
phân nhiệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bạo nói
* Từ tham khảo/words other:
- phân nha
- phần nhà nhô ra
- phân nhánh
- phân nhánh như cành cây
- phân nhiệm