Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bao súng
- rifle scabbard
* Từ tham khảo/words other:
-
người chủ trại
-
người chủ trại tự làm lấy mọi công việc
-
người chú trọng văn phong
-
người chủ trương
-
người chủ trương bình đẳng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bao súng
* Từ tham khảo/words other:
- người chủ trại
- người chủ trại tự làm lấy mọi công việc
- người chú trọng văn phong
- người chủ trương
- người chủ trương bình đẳng