Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bảo thạch
- precious stone
* Từ tham khảo/words other:
-
gây ấn tượng sâu sắc
-
gây ảnh hưởng
-
gây ảnh hưởng xấu
-
gây áp lực
-
gây áp lực đối với quan tòa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bảo thạch
* Từ tham khảo/words other:
- gây ấn tượng sâu sắc
- gây ảnh hưởng
- gây ảnh hưởng xấu
- gây áp lực
- gây áp lực đối với quan tòa