Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bao vỏ
* dtừ|- capsule
* Từ tham khảo/words other:
-
rên hừ hừ
-
rên la
-
rèn lại
-
rèn luyện
-
rèn luyện cho thành thạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bao vỏ
* Từ tham khảo/words other:
- rên hừ hừ
- rên la
- rèn lại
- rèn luyện
- rèn luyện cho thành thạo