Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bát ăn
* dtừ|- rice bowl; provisions
* Từ tham khảo/words other:
-
gạt tiền
-
gạt tro cho bén hơn
-
gạt tuyết
-
gặt về
-
gàu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bát ăn
* Từ tham khảo/words other:
- gạt tiền
- gạt tro cho bén hơn
- gạt tuyết
- gặt về
- gàu