Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắt chặt tay nhau
* thngữ|- to join hands
* Từ tham khảo/words other:
-
trao đổi tình báo
-
trao đổi tù binh
-
trao đổi với nhau
-
trao đổi ý kiến
-
trao đổi ý nghĩ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắt chặt tay nhau
* Từ tham khảo/words other:
- trao đổi tình báo
- trao đổi tù binh
- trao đổi với nhau
- trao đổi ý kiến
- trao đổi ý nghĩ