Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắt chấy
- to rid somebody of head lice; to delouse
* Từ tham khảo/words other:
-
tạo nghiệp
-
tạo nghiệt
-
tao ngộ
-
tảo ngộ
-
tao ngộ chiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắt chấy
* Từ tham khảo/words other:
- tạo nghiệp
- tạo nghiệt
- tao ngộ
- tảo ngộ
- tao ngộ chiến