Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắt đi lính
* ttừ|- conscribable
* Từ tham khảo/words other:
-
không khóc
-
không khỏe
-
không khoe khoang
-
không khỏe lắm
-
không khỏe mạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắt đi lính
* Từ tham khảo/words other:
- không khóc
- không khỏe
- không khoe khoang
- không khỏe lắm
- không khỏe mạnh