Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bất đối
- asymmetrical, dissymmetrical
* Từ tham khảo/words other:
-
nông giang
-
nòng giày ống
-
nông hải sản
-
nóng hâm hấp
-
nồng hậu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bất đối
* Từ tham khảo/words other:
- nông giang
- nòng giày ống
- nông hải sản
- nóng hâm hấp
- nồng hậu