Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắt giữ
- to hold/take somebody captive; to hold/take somebody prisoner; to arrest; to capture|= ra lệnh bắt giữ ai to order somebody's arrest
* Từ tham khảo/words other:
-
tường che
-
tường che chiến hào
-
tường chống
-
tượng chúa bị đóng đinh trên thánh giá
-
tường chung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắt giữ
* Từ tham khảo/words other:
- tường che
- tường che chiến hào
- tường chống
- tượng chúa bị đóng đinh trên thánh giá
- tường chung