Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bất hòa với
* thngữ|- to be at loggerheads with
* Từ tham khảo/words other:
-
bôi màu lem nhem
-
bôi mỡ
-
bới móc
-
bói mộng
-
bôi mực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bất hòa với
* Từ tham khảo/words other:
- bôi màu lem nhem
- bôi mỡ
- bới móc
- bói mộng
- bôi mực