Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bật khóc
- to burst into tears/sobs; to burst out crying
* Từ tham khảo/words other:
-
trực tuyến
-
trúc viện
-
trục xe
-
trục xuất
-
trục xuất ra khỏi giáo hội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bật khóc
* Từ tham khảo/words other:
- trực tuyến
- trúc viện
- trục xe
- trục xuất
- trục xuất ra khỏi giáo hội