Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắt làm con tin
- to hold somebody hostage; to take somebody hostage
* Từ tham khảo/words other:
-
số lượng phát một lần
-
số lượng quá lớn
-
số lượng quá nhiều
-
số lượng rất ít
-
số lượng tăng thêm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắt làm con tin
* Từ tham khảo/words other:
- số lượng phát một lần
- số lượng quá lớn
- số lượng quá nhiều
- số lượng rất ít
- số lượng tăng thêm