Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắt làm kiên trì
* ngđtừ|- keep
* Từ tham khảo/words other:
-
khoa vệ sinh
-
khóa velcro
-
khoa virut
-
khóa vòi
-
khóa vòi nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắt làm kiên trì
* Từ tham khảo/words other:
- khoa vệ sinh
- khóa velcro
- khoa virut
- khóa vòi
- khóa vòi nước