Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắt nhịp
* đtừ|- to conduct (an orchestra, a choir); beat time; to be in tune with|= bắt nhịp với cuộc sống mới to be in tune with the new way of life
* Từ tham khảo/words other:
-
số tang
-
số tắt
-
sổ tay
-
sổ tay hướng dẫn
-
sổ tay hướng dẫn du lịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắt nhịp
* Từ tham khảo/words other:
- số tang
- số tắt
- sổ tay
- sổ tay hướng dẫn
- sổ tay hướng dẫn du lịch