| bất ổn | - insecure; unstable; unequable|= tâm thần bất ổn unequable mind|= ông bị thương trong đệ nhất thế chiến (1914 -1918) và được chẩn đoán là bất ổn về tâm lý he was wounded in world war i (1914-1918) and was diagnosed as psychologically unstable |
* Từ tham khảo/words other:
- nhuộm màu đỏ máu
- nhuộm màu hồng tươi
- nhuộm màu vàng nghệ
- nhuộm màu xanh da trời
- nhuộm nâu