Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắt phải đóng
* ttừ|- exactable|* thngữ|- to call (bring) to account , to demand an account
* Từ tham khảo/words other:
-
xông đánh
-
xông đất
-
xong đời
-
xõng đuôi
-
xong hẳn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắt phải đóng
* Từ tham khảo/words other:
- xông đánh
- xông đất
- xong đời
- xõng đuôi
- xong hẳn