Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bật rễ
* ngđtừ|- deracinate
* Từ tham khảo/words other:
-
hiền hữu
-
hiện hữu
-
hiền huynh
-
hiến kế
-
hiền khô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bật rễ
* Từ tham khảo/words other:
- hiền hữu
- hiện hữu
- hiền huynh
- hiến kế
- hiền khô