Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bát sắt
* dtừ|- iron bowl
* Từ tham khảo/words other:
-
không thể gửi qua bưu điện
-
không thể hạ bớt
-
không thể hạ được
-
không thể héo được
-
không thể hiểu được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bát sắt
* Từ tham khảo/words other:
- không thể gửi qua bưu điện
- không thể hạ bớt
- không thể hạ được
- không thể héo được
- không thể hiểu được