Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bầu đựng nước
* dtừ|- gourd
* Từ tham khảo/words other:
-
câu bằng ruồi
-
cậu bé
-
cậu bé ẻo lả
-
câu bẻ lại làm cứng họng
-
cậu bé phục vụ dưới tàu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bầu đựng nước
* Từ tham khảo/words other:
- câu bằng ruồi
- cậu bé
- cậu bé ẻo lả
- câu bẻ lại làm cứng họng
- cậu bé phục vụ dưới tàu