Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bầu tra mỡ
* dtừ|- grease-box
* Từ tham khảo/words other:
-
giàn khoan dầu
-
giận không nói nên lời
-
giàn khung kết cấu
-
gian lá
-
gian lận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bầu tra mỡ
* Từ tham khảo/words other:
- giàn khoan dầu
- giận không nói nên lời
- giàn khung kết cấu
- gian lá
- gian lận