Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bay lật úp
- inverted flight
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh cao hơn
-
đánh cắp
-
đánh chác
-
đánh chặn
-
danh chấn hoàn cầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bay lật úp
* Từ tham khảo/words other:
- đánh cao hơn
- đánh cắp
- đánh chác
- đánh chặn
- danh chấn hoàn cầu