Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bay sà
- skim over|= bay sà mặt đất skim (over) the ground
* Từ tham khảo/words other:
-
tổ chức quen thuộc
-
tổ chức quốc tế cộng sản
-
tổ chức sống
-
tổ chức thành công đoàn
-
tổ chức thành đội ngũ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bay sà
* Từ tham khảo/words other:
- tổ chức quen thuộc
- tổ chức quốc tế cộng sản
- tổ chức sống
- tổ chức thành công đoàn
- tổ chức thành đội ngũ