Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bẻ cành
* ngđtừ|- disbranch
* Từ tham khảo/words other:
-
dưa lê
-
đưa lén
-
đưa lên
-
đưa lên cấp bậc cao hơn
-
đưa lên đến điểm cao nhất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bẻ cành
* Từ tham khảo/words other:
- dưa lê
- đưa lén
- đưa lên
- đưa lên cấp bậc cao hơn
- đưa lên đến điểm cao nhất