Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bẹ đay
- ocrea of jute
* Từ tham khảo/words other:
-
thuốc chống sốt rét
-
thuốc chống thụ thai
-
thuốc chống ung thư
-
thuốc chống uốn ván
-
thuốc chống viêm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bẹ đay
* Từ tham khảo/words other:
- thuốc chống sốt rét
- thuốc chống thụ thai
- thuốc chống ung thư
- thuốc chống uốn ván
- thuốc chống viêm