Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bê tông cốt sắt
* dtừ|- reinforced concrete, ferroconcrete|* thngữ|- armoured concrete
* Từ tham khảo/words other:
-
quả táo
-
quá táo bạo
-
quả táo dại
-
quả táo gai
-
quả táo ta
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bê tông cốt sắt
* Từ tham khảo/words other:
- quả táo
- quá táo bạo
- quả táo dại
- quả táo gai
- quả táo ta