Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bệch bạc
(da dẻ bệch bạc) a chalky complexion
* Từ tham khảo/words other:
-
đòn kê
-
đòn kéo
-
đòn kéo neo
-
đòn kết liễu
-
đòn khiêng áo quan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bệch bạc
* Từ tham khảo/words other:
- đòn kê
- đòn kéo
- đòn kéo neo
- đòn kết liễu
- đòn khiêng áo quan