Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bênh che
- come forward in defense (of); slur over; make excuses for
* Từ tham khảo/words other:
-
đôi môi
-
đồi mồi
-
đổi mới
-
đời mới
-
đợi một chút
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bênh che
* Từ tham khảo/words other:
- đôi môi
- đồi mồi
- đổi mới
- đời mới
- đợi một chút